Bệnh viêm ruột mạn tính – Chẩn đoán và điều trị (Phần 2)

Bệnh viêm ruột mạn tính – Chẩn đoán và điều trị (Phần 2)

Viêm ruột mạn tính hiện đang gặp một thách thức lớn trong việc điều trị, đòi hỏi quá trình chẩn đoán phải được cập nhật thường xuyên theo các hướng dẫn mới nhất. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị viêm ruột cũng như chỉ dẫn của bác sĩ, vì đây là bệnh lý mãn tính có nguy cơ tái phát cao.

Bài viết được viết bởi ThS.BS Mai Viễn Phương – Bác sĩ nội soi tiêu hóa, Khoa Khám bệnh & Nội khoa – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park.

3. Chẩn đoán hình ảnh trong chẩn đoán bệnh viêm ruột

3.1 Một số phương pháp chẩn đoán viêm ruột mạn tính

  • Siêu âm bụng: Giúp phát hiện các dấu hiệu như xơ hóa quanh ruột, thành ruột dày lên một cách đồng tâm và tình trạng tăng sinh mạch máu.
  • Chụp CT Scan cắt lớp ruột non: Hình ảnh cho thấy thành ruột dày từng lớp, đồng tâm với dấu hiệu răng lược (comb sign), cùng với sự thu hẹp của lòng ruột.
  • MRI ruột non: Phương pháp chẩn đoán này sẽ cung cấp độ tương phản cao của mô mềm, hiển thị hình ảnh tĩnh và động rõ nét, và không gây ra bức xạ ion hóa cho bệnh nhân.
  • Xét nghiệm calprotectin trong phân: Đây là một loại protein do bạch cầu trung tính tiết ra, nồng độ của calprotectin phản ánh mức độ viêm đại tràng. Xét nghiệm này có ưu điểm không xâm lấn và có thể thay thế cho nội soi đại tràng trong một số trường hợp.
  • Nội soi đại tràng: Là phương pháp có giá trị cao nhất trong chẩn đoán để điều trị viêm ruột, cung cấp hình ảnh trực tiếp của ruột và cho phép lấy mẫu mô để sinh thiết nhằm xác định mức độ tổn thương.

3.2 Chẩn đoán phân biệt bệnh viêm ruột mạn tính với các bệnh viêm đại tràng khác

Chẩn đoán phân biệt viêm ruột mạn tính với các loại viêm đại tràng khác vẫn còn là một thách thức lớn trong y khoa. Dưới đây là những khó khăn thường gặp trong quá trình phân biệt viêm ruột với viêm đại tràng nhiễm khuẩn:

  • Viêm ruột mạn tính có thể bắt đầu bằng các triệu chứng khởi phát cấp tính, gây nhầm lẫn với các bệnh lý nhiễm khuẩn.
  • Kết quả cấy phân có thể âm tính trong một số trường hợp viêm đại tràng nhiễm khuẩn. Điều này có thể do lấy mẫu không đúng kỹ thuật, không thực hiện đầy đủ các xét nghiệm cần thiết, hoặc do nhiễm virus và sử dụng kháng sinh trước đó.
  • Hình ảnh nội soi thường không đặc trưng để phân biệt rõ ràng giữa viêm ruột và các viêm đại tràng khác.
  • Mô bệnh học trong một số trường hợp không đưa ra được chẩn đoán chính xác, đặc biệt là ở giai đoạn sớm, hoặc có thể có sai sót trong đọc thương tổn.
  • Ngay cả những bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa đôi khi cũng gặp khó khăn trong việc chẩn đoán do thiếu kinh nghiệm hoặc do tính phức tạp của bệnh.
  • Nhiễm khuẩn, đặc biệt là C. difficile và CMV, có thể khởi phát một đợt cấp tính trong tiến trình bệnh viêm ruột.
  • Việc áp dụng điều trị thử như kháng sinh hoặc corticoid khi chưa có chẩn đoán rõ ràng có thể gây sai lệch triệu chứng, làm cho việc chẩn đoán chính xác trở nên khó khăn hơn.
  • Nếu triệu chứng thuyên giảm khi sử dụng kháng sinh, có thể nghi ngờ bệnh do nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể giảm triệu chứng tự nhiên mà không phải do nhiễm khuẩn tái phát.
  • Bệnh viêm ruột mạn tính thường có tính chất tái phát trong quá trình tiến triển của bệnh, nhưng cũng có nhiều trường hợp chỉ xảy ra ở một giai đoạn nhất định và không tái phát.

 

Hình ảnh nội soi không chuyên biệt cho chẩn đoán điều trị viêm ruột mạn tính với các bệnh viêm đại tràng khác.

>>Xem thêm: Bệnh viêm ruột và các phổ vi khuẩn đường ruộtBài viết bởi Bác sĩ Mai Viễn Phương – Khoa Khám bệnh & Nội khoa – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park.

4. Điều trị viêm ruột mạn tính

Để đạt hiệu quả cao nhất trong việc điều trị viêm ruột mạn tính, cần tiến hành điều trị sớm và theo phân tầng nguy cơ của bệnh nhân, đặt mục tiêu lui bệnh trên cả lâm sàng và nội soi, đồng thời theo dõi quá trình điều trị qua các chỉ số sinh học (biomarker). Đo nồng độ thuốc cũng là công cụ hữu ích giúp nhận diện nguyên nhân không đáp ứng điều trị và định hướng xử trí phù hợp.

Các thuốc chống viêm thường là bước đầu tiên trong phác đồ điều trị viêm ruột mạn tính, bao gồm:

  • Sulfasalazine (Azulfidine): Thuốc này có thể giảm các triệu chứng viêm loét đại tràng hiệu quả, nhưng đi kèm với một số tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, ợ nóng, tiêu chảy và đau đầu. Người bị dị ứng với thuốc sulfa không nên sử dụng sulfasalazine.
  • Mesalamine (Tidocol, Rowasa và các loại khác), balsalazide (Colazal) và olsalazine (Dipentum): Các thuốc này có ít tác dụng phụ hơn sulfasalazine. Chúng có thể được sử dụng dưới dạng viên uống hoặc qua đường trực tràng, như thụt hoặc nhét, tùy thuộc vào khu vực đại tràng bị viêm. Bác sĩ có thể chỉ định kết hợp các phương thức dùng khác nhau để tối ưu hiệu quả, chẳng hạn như dùng viên uống kèm thuốc đạn. Mesalamine có hiệu quả làm giảm các triệu chứng ở hơn 90% bệnh nhân bị viêm loét đại tràng nhẹ.
  • Corticosteroid: Nhóm thuốc này có khả năng giảm viêm mạnh nhưng lại gây nhiều tác dụng phụ, bao gồm tăng cân, mọc lông mặt quá mức, cao huyết áp, tiểu đường type 2, loãng xương và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Do đó, corticosteroid thường chỉ được chỉ định cho bệnh viêm ruột trung bình đến nặng khi các biện pháp khác không mang lại hiệu quả. Thuốc này không dùng lâu dài và chỉ nên sử dụng trong thời gian từ 3 đến 4 tháng.

Trong quá trình điều trị viêm ruột mạn tính, một số loại thuốc khác cũng có thể được sử dụng kết hợp để tăng hiệu quả giúp thuyên giảm tình trạng bệnh. Chẳng hạn, corticosteroid có thể được dùng cùng với thuốc ức chế hệ miễn dịch – corticosteroid giúp làm giảm triệu chứng trong giai đoạn cấp tính, trong khi thuốc ức chế hệ miễn dịch có tác dụng duy trì sự thuyên giảm. Đôi khi, bác sĩ cũng chỉ định sử dụng steroid dưới dạng thụt trong thời gian ngắn để điều trị viêm khu trú ở đại tràng hoặc trực tràng.

4.1 Thuốc ức chế hệ thống miễn dịch

Nhóm thuốc này giúp điều trị viêm ruột, giảm viêm bằng cách tác động vào hệ miễn dịch, thay vì trực tiếp điều trị viêm tại mô. Các nhà khoa học cho rằng viêm ruột mạn tính có thể do phản ứng quá mức của hệ miễn dịch đối với vi khuẩn, virus, hoặc thậm chí với chính các mô của cơ thể. Việc ức chế hệ miễn dịch có thể làm giảm viêm hiệu quả. Các thuốc ức chế miễn dịch bao gồm:

  • Azathioprine (Azasan, Imuran) và mercaptopurine (Purinethol): Vì azathioprine và mercaptopurine có tác dụng chậm, thường mất từ ba tháng trở lên để phát huy hiệu quả, chúng đôi khi được dùng kết hợp với corticosteroid trong giai đoạn đầu. Về lâu dài, các thuốc này có tác dụng duy trì sự thuyên giảm độc lập. Các tác dụng phụ có thể gặp phải bao gồm phản ứng dị ứng, suy giảm tủy xương, nhiễm trùng, viêm gan và viêm tụy khi sử dụng các thuốc này. Ngoài ra, một số nghiên cứu cũng chỉ ra nguy cơ ung thư khi dùng nhóm thuốc này. Bệnh nhân cần theo dõi sát sao cùng bác sĩ, thực hiện xét nghiệm máu thường xuyên để kiểm soát các tác dụng phụ. Nếu có tiền sử ung thư, cần trao đổi với bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Cyclosporine (Gengraf, Neoral, Sandimmune): Thuốc này thường được chỉ định cho bệnh nhân không đáp ứng tốt với các loại thuốc khác hoặc đối mặt với nguy cơ phải phẫu thuật do viêm loét nặng. Trong một số trường hợp, cyclosporine giúp trì hoãn phẫu thuật để bệnh nhân đủ sức khỏe thực hiện, hoặc kiểm soát triệu chứng cho đến khi các thuốc khác bắt đầu có tác dụng. Cyclosporine thường phát huy hiệu quả trong 1-2 tuần, nhưng đi kèm với nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm tổn thương thận và nhiễm trùng có thể dẫn đến tử vong. Do đó, bệnh nhân cần thảo luận kỹ với bác sĩ về lợi ích và rủi ro khi điều trị. Cyclosporine cũng có nguy cơ gây ung thư, vì vậy nếu bệnh nhân có tiền sử ung thư, cần báo cho bác sĩ biết trước khi sử dụng.
  • Infliximab (Remicade): Đây là thuốc đặc hiệu cho những bệnh nhân viêm loét đại tràng ở mức trung bình đến nặng không đáp ứng hoặc không dung nạp được các liệu pháp điều trị khác. Infliximab hoạt động bằng cách ức chế một protein trong hệ miễn dịch được gọi là yếu tố hoại tử khối u (TNF). Thuốc nhận diện và loại bỏ TNF trong máu trước khi yếu tố hoại tử có thể gây ra phản ứng viêm trong đường ruột.

Người bệnh chỉ sử dụng thuốc điều trị viêm ruột mạn tính theo phác đồ điều trị của bác sĩ.

Cần lưu ý là những người mắc suy tim, bệnh đa xơ cứng, hoặc có tiền sử ung thư không thể sử dụng infliximab. Thuốc này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, đặc biệt là lao và viêm gan siêu vi, cũng như gia tăng nguy cơ các rối loạn về máu và nguy cơ ung thư. Trước khi sử dụng infliximab, bệnh nhân cần thực hiện xét nghiệm lao qua thử nghiệm trên da.

Ngoài ra, vì infliximab có chứa protein nguồn gốc từ chuột, thuốc có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc điều trị viêm ruột. Những phản ứng này có thể xuất hiện sau vài ngày hoặc thậm chí vài tuần từ khi bắt đầu điều trị. Khi đã bắt đầu sử dụng infliximab, loại thuốc này thường tiếp tục trong một khoảng thời gian dài như một phương pháp điều trị viêm ruột mạn tính dài hạn để duy trì hiệu quả.

4.2 Miếng dán Nicotine

Miếng dán nicotine, loại thường được sử dụng để hỗ trợ cai thuốc lá, có thể giúp giảm nhẹ triệu chứng của viêm loét đại tràng, viêm ruột mạn tính mức độ nhẹ ở một số người. Tuy nhiên, cơ chế tác dụng của miếng dán nicotine trong việc hỗ trợ viêm loét đại tràng vẫn chưa được hiểu rõ, và hiệu quả của việc sử dụng miếng dán nicotine so với các phương pháp điều trị khác vẫn đang là vấn đề tranh luận giữa các nhà nghiên cứu.

Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ trước khi thử sử dụng miếng dán nicotine điều trị viêm ruột mạn tính. Đặc biệt, nguy cơ sức khỏe liên quan đến việc hút thuốc lá cao hơn rất nhiều so với bất kỳ lợi ích nào mà nicotine có thể mang lại, do đó không nên bắt đầu hút thuốc với mục đích điều trị viêm loét đại tràng.

4.3 Các thuốc hỗ trợ khác

Bên cạnh các biện pháp kiểm soát viêm, một số loại thuốc có thể giúp điều trị viêm ruột, giảm triệu chứng của viêm loét đại tràng, viêm ruột mạn tính. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng, bác sĩ có thể đề xuất một hoặc nhiều biện pháp sau:

  • Thuốc kháng sinh: Với những bệnh nhân bị sốt do viêm loét đại tràng, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh để ngăn ngừa hoặc kiểm soát nhiễm trùng.
  • Thuốc chống tiêu chảy: Bổ sung chất xơ như psyllium (Metamucil) hoặc methylcellulose (Citrucel) có thể giúp giảm triệu chứng tiêu chảy nhẹ đến trung bình. Với trường hợp tiêu chảy nặng hơn, loperamide (Imodium) có thể có hiệu quả. Tuy nhiên, cần sử dụng thuốc chống tiêu chảy thận trọng, vì chúng có thể làm tăng nguy cơ giãn đại tràng cấp tính (megacolon).
  • Bổ sung sắt: Với những bệnh nhân bị thiếu máu do chảy máu đường ruột mãn tính, việc bổ sung sắt có thể giúp điều trị viêm ruột và khôi phục mức độ sắt bình thường và giảm tình trạng thiếu máu.

Bác sĩ sẽ là người điều chỉnh đơn thuốc cho phù hợp với tình trạng bệnh lý của người bệnh.

4.4 Phẫu thuật

Nếu các biện pháp thay đổi chế độ ăn uống và lối sống, điều trị viêm ruột  bằng thuốc, hoặc các phương pháp điều trị viêm ruột khác không giúp thuyên giảm triệu chứng viêm ruột mạn tính, bác sĩ có thể đề nghị tiến hành điều trị bằng phương pháp phẫu thuật.

Phẫu thuật thường có khả năng điều trị dứt điểm viêm loét đại tràng, nhưng thường phải loại bỏ toàn bộ đại tràng và trực tràng (proctocolectomy). Sau phẫu thuật, bệnh nhân sẽ cần mang một túi nhỏ qua lỗ mở trên bụng (ileostomy) để thu phân.

Tuy nhiên, có một phương pháp khác gọi là thủ thuật nối hồi – hậu môn (ileoanal) có thể tránh được việc mang túi bên ngoài. Trong thủ thuật này, bác sĩ sẽ tạo ra một túi chứa từ đoạn cuối của ruột non và gắn túi này trực tiếp vào hậu môn. Phương pháp này giúp cho bệnh nhân đi tiêu bình thường hơn, dù có thể sẽ dẫn đến việc phải đi tiêu nhiều lần và chất thải thường ở dạng lỏng do không còn đại tràng để hấp thụ nước.

Trước khi phẫu thuật, hãy thảo luận với bác sĩ về hai lựa chọn ileostomy và ileoanal để tìm phương pháp phù hợp nhất cho tình trạng của người bệnh. Khoảng 25-40% bệnh nhân viêm loét đại tràng cuối cùng vẫn cần phải thực hiện phẫu thuật.

Bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp phẫu thuật điều trị viêm ruột mạn tính phù hợp với tình trạng người bệnh.

5. Những lưu ý khi điều trị viêm ruột mạn tính

Để đạt hiệu quả điều trị viêm ruột mạn tính tốt nhất, người bệnh cần lưu ý các điểm sau:

  • Cung cấp đầy đủ thông tin về triệu chứng, độ tuổi, thói quen ăn uống, sinh hoạt, cũng như môi trường sống và làm việc cho bác sĩ.
  • Thông báo danh sách tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, và thực phẩm chức năng.
  • Trong quá trình thăm khám và điều trị, nên có người thân đi cùng để hỗ trợ trong các tình huống cần thiết.
  • Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống và sinh hoạt một cách khoa học trước, trong và sau quá trình điều trị.
  • Dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý thay đổi liều hoặc ngưng thuốc mà không có sự đồng ý của bác sĩ.
  • Tuân thủ lịch tái khám đúng hẹn để bác sĩ có thể đánh giá tiến triển bệnh lý và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần.
  • Chủ động theo dõi tình trạng sức khỏe và thông báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong hoặc sau khi điều trị.
  • Nếu có thắc mắc, hãy tham khảo trực tiếp ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn cụ thể, giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

 

 viêm ruột mạn tính
Ung thư dạ dày giai đoạn đầu

6. Phụ nữ mắc viêm ruột mạn tính có thể mang thai không?

Phụ nữ mắc viêm loét đại tràng thường có thể mang thai thành công, đặc biệt nếu có thể duy trì tình trạng thuyên giảm của bệnh trong suốt thai kỳ. Tuy nhiên, có một nguy cơ nhẹ về sinh non và trẻ sinh ra có cân nặng thấp. Tốt nhất là nên mang thai khi bệnh đã được kiểm soát và ổn định.

Một số loại thuốc điều trị viêm ruột không nên sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt là trong ba tháng đầu, và một số thuốc có thể tiếp tục ảnh hưởng ngay cả sau khi ngừng dùng.

Hãy thảo luận với bác sĩ để có kế hoạch quản lý và điều trị viêm ruột mạn tính hợp lý trước khi mang thai. Nếu cần ngừng một số loại thuốc, hãy lưu ý rằng tác dụng của chúng có thể kéo dài. Ước tính nguy cơ di truyền viêm loét đại tràng cho con nếu chỉ có một phụ huynh mắc bệnh là dưới 5%.

Tại Bệnh viện Vinmec, việc thực hiện chẩn đoán thông qua nội soi đại tràng với máy nội soi Olympus CV 190, với chức năng NBI (Narrow Banding Imaging – nội soi với dải tần ánh sáng hẹp) cho kết quả hình ảnh phân tích bệnh lý niêm mạc rõ nét hơn so với nội soi thông thường, phát hiện các tổn thương viêm loét ở đại tràng.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.


Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *